versteinert (adj)(P. II): „versteinern“ nghĩa tiếng Việt là
Hóa đá
versteinert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versteinert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hóa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versteinert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versteinert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versteinert