verstärkt (adj) nghĩa tiếng Việt là
đã gia cố
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verstärkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gia cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verstärkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verstärkt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verstärkt