verspotten (v) nghĩa tiếng Việt là
chế nhạo
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verspotten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chế nhạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verspotten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verspotten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verspotten