versöhnen (Vr)(versöhnte, hat versöhnt) nghĩa tiếng Việt là
Làm lành
versöhnen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versöhnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm lành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versöhnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versöhnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versöhnen