versöhnen (v) nghĩa tiếng Việt là
làm hoà
versöhnen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versöhnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm hoà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versöhnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versöhnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versöhnen