versifying (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
viết thơ
versifying phiên âm IPA là /ˈvɜːrsɪfaɪɪŋ/
versifying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của versifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của versifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viết thơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của versifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versifying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versifying