versiegelt (adj) nghĩa tiếng Việt là
Băng kín
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versiegelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Băng kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versiegelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versiegelt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versiegelt