versickern (verb) nghĩa tiếng Việt là
thấm qua
versickern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versickern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấm qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versickern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versickern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versickern