verschwenderisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
phí phạm
verschwenderisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschwenderisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phí phạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschwenderisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschwenderisch
Mở Rộng