verschweigen (verschwieg, hat verschwiegen) nghĩa tiếng Việt là
giấu kín
verschweigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschweigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giấu kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschweigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschweigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschweigen