verschlingend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang hớp sạch
verschlingend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschlingend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang hớp sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschlingend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschlingend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschlingend