verschließen (v) nghĩa tiếng Việt là
đóng kín
verschließen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschließen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschließen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschließen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschließen