verschenken (v) nghĩa tiếng Việt là
cho không
verschenken còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verschenken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cho không
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschenken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschenken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschenken