verrottete (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
thối rữa
verrottete còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verrottete
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thối rữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verrottete
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verrottete
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verrottete