verriegelte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã đậy chặt
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đậy chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verriegelte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verriegelte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verriegelte