verreiben (v)(infinitive) nghĩa tiếng Việt là
chà xát
verreiben còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verreiben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chà xát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verreiben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verreiben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verreiben