vermieden (v) nghĩa tiếng Việt là
tránh
vermieden còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vermieden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vermieden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vermieden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vermieden