verkörperte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã mô tả
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verkörperte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mô tả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verkörperte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verkörperte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verkörperte