verifies (v) (present) nghĩa tiếng Việt là
xác minh
verifies phiên âm IPA là /ˈvɛrɪˌfaɪ/
verifies còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của verifies
Nghe phát âm giọng Mỹ của verifies
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xác minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của verifies
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verifies
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verifies