verhungerte (adj)(P. II) nghĩa tiếng Việt là
Đã chết đói
verhungerte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verhungerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chết đói
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verhungerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verhungerte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verhungerte