verheerend (adj) nghĩa tiếng Việt là
tàn khốc
verheerend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verheerend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn khốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verheerend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verheerend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verheerend