vergreisen (v)(Infinitive) nghĩa tiếng Việt là
già đi
vergreisen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vergreisen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của già đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vergreisen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vergreisen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vergreisen