vergöttert haben (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã thần tượng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thần tượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vergöttert haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vergöttert haben
Mở Rộng