verfolgen (v) nghĩa tiếng Việt là
đeo bám
verfolgen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verfolgen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đeo bám
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verfolgen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verfolgen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verfolgen