verfolgen (v) nghĩa tiếng Việt là
theo dấu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verfolgen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của theo dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verfolgen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verfolgen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verfolgen