verfeinern (v) nghĩa tiếng Việt là
tinh chế
verfeinern còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verfeinern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tinh chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verfeinern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verfeinern
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verfeinern