vereitelte (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
phá vỡ
vereitelte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vereitelte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vereitelte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vereitelte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vereitelte