vereiteln (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
phá hoại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vereiteln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vereiteln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vereiteln