vereinigen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
đoàn kết
vereinigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vereinigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đoàn kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vereinigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vereinigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vereinigen