vereinen (present tense) nghĩa tiếng Việt là
kết hợp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vereinen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kết hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vereinen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vereinen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vereinen