verehrt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã tôn kính
verehrt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verehrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verehrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verehrt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verehrt