verdreckt (adj) nghĩa tiếng Việt là
bẩn
verdreckt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verdreckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verdreckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verdreckt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verdreckt