verbündet (adj) nghĩa tiếng Việt là
đồng minh
verbündet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verbündet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verbündet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verbündet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verbündet