verbannend (adj) nghĩa tiếng Việt là
lưu đày
verbannend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verbannend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưu đày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verbannend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verbannend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verbannend