veranstaltet Part. II nghĩa tiếng Việt là
đã tổ chức
veranstaltet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của veranstaltet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của veranstaltet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veranstaltet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veranstaltet