verabscheuen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
căm ghét
verabscheuen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verabscheuen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của căm ghét
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verabscheuen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verabscheuen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verabscheuen