vẹo cột sống nghĩa tiếng Đức là
Skoliose
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẹo cột sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Skoliose
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Skoliose: vẹo cột sống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Skoliose