ventricle (n) nghĩa tiếng Việt là
Khoang
ventricle phiên âm IPA là /ˈvɛntrɪkl/
ventricle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ventricle
Nghe phát âm giọng Mỹ của ventricle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ventricle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ventricle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ventricle