ve vãn nghĩa tiếng Đức là
geflirtet
(v)(Past tense)
ve vãn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geflirtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ve vãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geflirtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geflirtet: ve vãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geflirtet