về phía sau nghĩa tiếng Anh là
backward
/ˈbækwərd/
(adv)
về phía sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của backward
Nghe phát âm giọng Mỹ của backward
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của về phía sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backward
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backward: về phía sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backward