vẻ mặt giận dỗi nghĩa tiếng Anh là
pouts
/paʊt/
(v)(n)(plural)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẻ mặt giận dỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pouts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pouts: vẻ mặt giận dỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pouts