vẽ biểu đồ nghĩa tiếng Anh là
plotted
/plɑːtɪd/
(v)
vẽ biểu đồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của plotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẽ biểu đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plotted: vẽ biểu đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plotted