vẽ biểu đồ nghĩa tiếng Anh là
plot
/plɒt/
(n)
vẽ biểu đồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plot
Nghe phát âm giọng Mỹ của plot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vẽ biểu đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plot: vẽ biểu đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plot