vaulting horse (n) nghĩa tiếng Việt là
Con ngựa
vaulting horse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vaulting horse
Nghe phát âm giọng Mỹ của vaulting horse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Con ngựa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vaulting horse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vaulting horse
Mở Rộng