Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schauvitrine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật trưng bày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schauvitrine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schauvitrine: vật trưng bày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schauvitrine