vật quý nghĩa tiếng Đức là
Schatz
(m)(Schätze)
vật quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schatz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schatz: vật quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schatz