vật phụ kiện nghĩa tiếng Đức là
Zubehör
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật phụ kiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zubehör
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zubehör: vật phụ kiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zubehör