vật nhắc nhở nghĩa tiếng Anh là
reminder
/rɪˈmaɪndər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reminder
Nghe phát âm giọng Mỹ của reminder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật nhắc nhở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reminder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reminder: vật nhắc nhở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reminder