vật liệu che phủ nghĩa tiếng Đức là
Abdeckungen
(f, pl)
vật liệu che phủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abdeckungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật liệu che phủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abdeckungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abdeckungen: vật liệu che phủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abdeckungen