vắt kiệt nghĩa tiếng Anh là
squeeze out
/skwiːz aʊt/
(phrasal verb)
vắt kiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squeeze out
Nghe phát âm giọng Mỹ của squeeze out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vắt kiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squeeze out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squeeze out: vắt kiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squeeze out